web site

Định nghĩa

Danh từ: - Trang web: "web site" một vị trí trên Internet, bao gồm một tập hợp các trang web (web pages) liên quan đến nhau, thường được duy trì bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty. có thể chứa thông tin, hình ảnh, video các nội dung khác, được truy cập thông qua một địa chỉ URL duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã ra mắt một trang web mới để quảng bá sản phẩm của mình.)
  • (Tôi tìm thấy thông tin trên một trang web đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a web site": thiết kế một trang web.
    • She is learning how to design a web site for her small business. ( ấy đang học cách thiết kế một trang web cho doanh nghiệp nhỏ của mình.)
  • "to host a web site": lưu trữ một trang web.
    • We need to find a server to host our web site. (Chúng tôi cần tìm một máy chủ để lưu trữ trang web của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Website (n): biến thể viết liền phổ biến của "web site", cùng nghĩa.
    • The website is down for maintenance. (Trang web đang bảo trì.)
  • Webpage (n): trang web riêng lẻ trong một web site.
    • Each webpage on the site has a unique URL. (Mỗi trang web riêng lẻ trên trang web đó một URL riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trang web: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Site mạng: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a web site: thiết lập một trang web.
    • They set up a web site to share their travel experiences. (Họ thiết lập một trang web để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.)
  • Update a web site: cập nhật một trang web.
    • The web site is updated weekly with new articles. (Trang web được cập nhật hàng tuần với các bài viết mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Web site traffic: lưu lượng truy cập trang web.
    • The web site traffic increased after the marketing campaign. (Lưu lượng truy cập trang web đã tăng sau chiến dịch tiếp thị.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "web site"

web site
A student visits a web site to research a school project.